sột soạt

Học thuật
Thân thiện
sột soạt

Lá khô sột soạt dưới chân người đi bộ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Mô tả âm thanh nhẹ, khô, liên tục lặp lại: Dùng để tả tiếng phát ra khi các vật mỏng, khô như cây, giấy, vải mới cọ xát vào nhau.
  2. Danh từ:

    • Âm thanh nhẹ, khô, liên tục phát ra từ sự cọ xát: Chỉ bản thân tiếng động đó, như tiếng khô, tiếng giấy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Trong đêm khuya thanh vắng, chỉ nghe thấy tiếng khô sột soạt.
    • ấy mặc chiếc váy lụa mới, đi lại nghe sột soạt.
  • Danh từ:

    • Tôi thích nghe tiếng sột soạt của những trang sách .
    • Chỉ một tiếng sột soạt nhẹ trong bụi cây cũng khiến chú thỏ giật mình chạy mất.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để gợi tả không khí, tâm trạng: "Sột soạt" thường được dùng trong văn miêu tả để tạo không khí tĩnh lặng, cô đơn, hoặc chút bí ẩn.

    • Căn nhà hoang vắng, tiếng gió thổi qua khe cửa nghe sột soạt lạnh lùng.
  • Dùng như từ láy tượng thanh: Từ này thuộc loại từ láy, tác dụng mô phỏng âm thanh một cách sinh động, thường đi kèm với các động từ như "nghe", "kêu", "phát ra".

    • Anh ta lục tìm trong túi, những tờ tiền kêu lên sột soạt.
Biến thể từ gần giống
  • Soạt soạt: Một biến thể âm thanh tương tự, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.

    • Tiếng soạt soạt của túi nilon.
  • Lạo xạo: Từ tượng thanh chỉ âm thanh khô, giòn to hơn một chút, thường dùng cho vật thể cứng hơn hoặc khi nhai thức ăn giòn.

    • Tiếng lạo xạo của lớp vỏ bánh mì nướng.
Từ đồng nghĩa
  • Xào xạc: Từ tượng thanh chỉ âm thanh nhẹ của cây, thường do gió thổi. "Xào xạc" có thể gợi âm thanh êm dịu hơn "sột soạt".
  • Rào rào: Từ tượng thanh chỉ âm thanh liên tục, đều đều, có thể to hơn, như tiếng mưa rơi trên mái tôn.
Các cụm từ liên quan
  • Kêu sột soạt: Cụm động từ thông dụng để miêu tả việc phát ra âm thanh "sột soạt".

    • Chiếc áo mưa bằng nilon kêu sột soạt mỗi khi anh bước đi.
  • Sột soạt trong đêm: Cụm từ thường xuất hiện trong văn học để tả không gian tĩnh mịch, đầy âm thanh nhỏ.

    • Sột soạt trong đêm, tưởng chừng như ai đó đang rón rén bước.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định nào sử dụng trực tiếp từ "sột soạt". Từ này chủ yếu được dùng với chức năng tượng thanh trong miêu tả.
sột soạt

Lá khô sột soạt dưới chân người đi bộ.

  1. Tiếng khô chạm vào nhau hay tiếng giấy hoặc vải mới còn hồ.
  2. . ph. Qua loa : Trình bày thôi.